TÚI ĐỰNG RÁC
Túi Đựng Rác Dạng Cuộn
Túi đựng rác dạng cuộn thuận tiện lấy từng chiếc và cấp phát vệ sinh. Chọn khổ thùng, số túi mỗi cuộn và lượng dùng tại Cao Đông Thịnh.
GIẢI PHÁP THU GOM VÀ PHÂN LOẠI RÁC
Cao Đông Thịnh cung cấp túi đựng rác dạng cuộn, túi rác nhiều màu và túi rác công nghiệp theo nhu cầu sử dụng. Tư vấn kích thước, độ dày, màu sắc, kiểu đóng gói và quy cách phù hợp với thùng rác thực tế.
Chọn danh mục, tìm theo nhu cầu hoặc gửi quy cách để nhận tư vấn và báo giá nhanh.
Hiển thị 1–12 trong 15 sản phẩm
TÚI ĐỰNG RÁC
Túi đựng rác dạng cuộn thuận tiện lấy từng chiếc và cấp phát vệ sinh. Chọn khổ thùng, số túi mỗi cuộn và lượng dùng tại Cao Đông Thịnh.
TÚI ĐỰNG RÁC
Túi đựng rác 240 lít lót thùng lớn tại điểm thu gom. Chọn khổ theo miệng, chiều sâu, vành và loại rác. Nhận báo giá tại Cao Đông Thịnh.
TÚI ĐỰNG RÁC
Túi đựng rác có quai hỗ trợ gom miệng và cầm khi thu dọn. Chọn phần chứa, kiểu quai và độ dày theo rác. Nhận báo giá tại Cao Đông…
TÚI ĐỰNG RÁC
Túi đựng rác 60 lít lót thùng tại văn phòng, cửa hàng. Chọn khổ theo thùng thật, loại rác và lượt thay. Nhận báo giá tại Cao Đông Thịnh.
TÚI ĐỰNG RÁC
Túi đựng rác 3 màu hỗ trợ phân nhóm thu gom. Chọn bộ màu, khổ thùng và lượng từng màu theo cơ sở. Nhận báo giá tại Cao Đông Thịnh.
TÚI ĐỰNG RÁC
Túi Rác Đen: thu gom và phân loại chất thải theo dung tích. Tư vấn kích thước, độ dày, tải, màu và đóng gói; báo giá theo số lượng.
TÚI ĐỰNG RÁC
Bao Đựng Rác: thu gom và phân loại chất thải theo dung tích. Tư vấn kích thước, độ dày, tải, màu và đóng gói; báo giá theo số lượng.
TÚI ĐỰNG RÁC
Bịch Đựng Rác: thu gom và phân loại chất thải theo dung tích. Tư vấn kích thước, độ dày, tải, màu và đóng gói; báo giá theo số lượng.
TÚI ĐỰNG RÁC
Túi Đựng Rác Công Nghiệp: thu gom và phân loại chất thải theo dung tích. Tư vấn kích thước, độ dày, tải, màu và đóng gói; báo giá theo số…
TÚI ĐỰNG RÁC
Túi Đựng Rác Size Nhỏ: thu gom và phân loại chất thải theo dung tích. Tư vấn kích thước, độ dày, tải, màu và đóng gói; báo giá theo số…
TÚI ĐỰNG RÁC
Túi Đựng Rác Size Trung: thu gom và phân loại chất thải theo dung tích. Tư vấn kích thước, độ dày, tải, màu và đóng gói; báo giá theo số…
TÚI ĐỰNG RÁC
Túi Đựng Rác Size Lớn: thu gom và phân loại chất thải theo dung tích. Tư vấn kích thước, độ dày, tải, màu và đóng gói; báo giá theo số…
Túi đựng rác là vật tư được sử dụng để lót thùng, thu gom, phân loại và vận chuyển rác trong gia đình, văn phòng, nhà hàng, khách sạn, trường học, tòa nhà và cơ sở sản xuất. Tuy cùng phục vụ mục đích chứa rác, mỗi môi trường lại yêu cầu kích thước, độ dày, vật liệu, màu sắc và cách đóng gói khác nhau. Chọn túi chỉ dựa trên tên gọi “size nhỏ, trung, lớn” có thể dẫn đến tình trạng túi không phủ được miệng thùng, bị tuột vào trong, dư quá nhiều vật liệu hoặc không phù hợp với tải trọng thực tế.
Cao Đông Thịnh cung cấp và tiếp nhận yêu cầu sản xuất túi rác dạng cuộn, túi rời, túi nhiều màu và túi đựng rác công nghiệp theo quy cách. Khách hàng có thể lựa chọn dựa trên kích thước thùng, loại chất thải, tải trọng, cách thu gom và sản lượng sử dụng. Trước đơn hàng số lượng lớn, quy cách nên được đối chiếu bằng thông số hoặc mẫu thực tế.
Túi đựng rác là loại bao bì dùng để chứa và hỗ trợ thu gom chất thải trong một khoảng thời gian nhất định. Túi thường được đặt bên trong thùng rác, xe đẩy vệ sinh hoặc dụng cụ thu gom, sau đó được buộc hoặc đóng miệng trước khi chuyển đến khu vực tập kết.
Đặc tính cần thiết của túi phụ thuộc trực tiếp vào loại rác. Rác văn phòng nhẹ và khô không có yêu cầu giống rác nhà bếp có độ ẩm; rác sinh hoạt cũng khác với phế liệu sản xuất có khối lượng lớn hoặc chứa chi tiết có cạnh. Vì vậy, không có một quy cách duy nhất phù hợp với tất cả nhu cầu.
Những thông số thường cần xác định gồm chiều rộng, chiều dài, độ dày, vật liệu, màu sắc, kiểu đáy, dạng cuộn hoặc túi rời và số lượng túi trong mỗi đơn vị đóng gói.
Túi rác cuộn được sắp xếp liên tiếp và thường có đường phân tách giữa các túi để thuận tiện lấy ra khi sử dụng. Kiểu đóng gói này giúp lưu trữ gọn, dễ cấp phát cho từng phòng hoặc từng khu vực vệ sinh. Số túi trên mỗi cuộn, kích thước cuộn và kiểu đường xé cần được xác định theo yêu cầu đặt hàng.
Dòng túi này có thể sử dụng tại gia đình, văn phòng, cửa hàng, nhà hàng, khách sạn hoặc đơn vị dịch vụ vệ sinh. Khi chọn túi cuộn, ngoài kích thước còn cần kiểm tra độ dễ tách và độ ổn định của đường hàn đáy.
Túi đựng rác 60 lít thường được tìm kiếm cho các thùng rác có dung tích trung bình đến lớn tại bếp ăn, văn phòng, nhà hàng và khu vực công cộng. Tuy nhiên, “60 lít” không phải là thông số đủ để chọn túi vì thùng tròn, thùng vuông hoặc thùng nắp lật có thể có kích thước miệng và chiều cao khác nhau.
Trước khi đặt hàng, nên đo chiều rộng, chiều sâu hoặc đường kính miệng thùng, chiều cao thân thùng và phần túi cần gập ra bên ngoài. Cách đo này giúp lựa chọn chiều rộng và chiều dài túi chính xác hơn.
Túi rác màu đen, xanh, vàng, đỏ hoặc các màu khác có thể được dùng để nhận diện khu vực, ca làm việc hoặc nhóm chất thải trong quy trình nội bộ. Với nhà máy, tòa nhà, trường học hoặc đơn vị dịch vụ vệ sinh, phân màu túi giúp nhân viên dễ nhận biết và hạn chế nhầm lẫn trong quá trình thu gom.
Không nên mặc định một màu luôn tương ứng với một loại rác trong mọi trường hợp. Đơn vị sử dụng cần xây dựng bảng hướng dẫn màu theo quy trình quản lý chất thải và quy định đang áp dụng tại cơ sở của mình.
Túi đựng rác công nghiệp hướng đến nhu cầu chứa lượng rác lớn tại nhà máy, kho hàng, bếp công nghiệp, tòa nhà, khu thương mại hoặc đơn vị vệ sinh. Nhóm này thường cần kích thước lớn hơn, độ dày và đường hàn phù hợp với tải trọng thực tế.
Đối với rác có cạnh sắc, chi tiết kim loại, mảnh nhựa cứng hoặc vật liệu có nguy cơ đâm thủng, cần thử mẫu trước khi sử dụng. Tăng độ dày không phải lúc nào cũng giải quyết toàn bộ vấn đề nếu loại vật liệu hoặc cách thu gom chưa phù hợp.
Túi rác có thể được sản xuất từ nhóm vật liệu PE với cấu trúc và tỷ lệ phối trộn khác nhau. Hai tên thường gặp là HDPE và LDPE. Việc lựa chọn cần căn cứ vào đặc tính mong muốn thay vì chỉ dựa trên tên vật liệu.
HDPE thường cho cảm giác bề mặt tương đối khô và cứng hơn. Vật liệu có thể được sử dụng để tạo túi mỏng cho nhu cầu chứa rác nhẹ hoặc trung bình. Độ bền thực tế còn phụ thuộc vào độ dày, chất lượng nguyên liệu, đường hàn, kích thước túi và tải trọng.
LDPE thường mềm và dẻo hơn, phù hợp với những quy cách cần độ co giãn hoặc cảm giác màng mềm. Tuy nhiên, không thể kết luận một túi tốt hơn chỉ dựa trên tên LDPE hay HDPE. Mẫu túi cần được kiểm tra với loại rác và thao tác sử dụng thực tế.
Tùy mục tiêu sử dụng và yêu cầu kỹ thuật, sản phẩm có thể được xem xét theo nguồn vật liệu khác nhau. Với túi chứa rác thông thường, khách hàng cần ưu tiên độ ổn định, khả năng sử dụng và chi phí phù hợp. Nếu hồ sơ mua hàng quy định cụ thể thành phần, tỷ lệ tái chế hoặc tiêu chí môi trường, các yêu cầu này phải được trao đổi trước khi báo giá.
Không nên gọi sản phẩm là “tự phân hủy”, “phân hủy sinh học” hoặc “thân thiện với môi trường” chỉ dựa trên màu sắc hay cảm nhận. Những mô tả này chỉ nên sử dụng khi đúng sản phẩm có thành phần, hồ sơ và chứng nhận phù hợp.
Chọn túi theo kích thước thùng chính xác hơn so với chỉ dựa vào dung tích ghi trên nhãn. Với thùng hình chữ nhật, cần đo chiều rộng, chiều sâu và chiều cao. Với thùng tròn, cần đo đường kính miệng và chiều cao. Sau đó cộng thêm phần vật liệu cần thiết để phủ thành, gập miệng và nằm sát đáy.
| Thông tin cần đo | Mục đích |
|---|---|
| Chiều rộng hoặc đường kính miệng thùng | Xác định độ mở cần thiết để túi phủ được miệng thùng |
| Chiều sâu của thùng vuông | Giúp tính chu vi và tránh chọn túi quá hẹp |
| Chiều cao thùng | Xác định chiều dài túi từ miệng xuống đáy |
| Phần gập ngoài miệng | Giúp cố định túi và hạn chế túi tuột vào trong |
| Loại rác và tải trọng | Lựa chọn vật liệu, độ dày và đường hàn phù hợp |
Nếu không chắc cách tính, khách hàng có thể gửi kích thước thùng, hình ảnh kèm thước đo hoặc một mẫu túi đang sử dụng. Mẫu đối chứng giúp giảm sai lệch khi chuyển từ cách gọi size sang thông số sản xuất.
Độ dày cần được lựa chọn cùng với vật liệu và tải trọng. Túi quá mỏng có thể không phù hợp khi chứa nhiều rác hoặc thường xuyên bị kéo lê. Ngược lại, sử dụng túi quá dày cho rác nhẹ có thể làm tăng lượng vật liệu và chi phí không cần thiết.
| Nhu cầu sử dụng | Điểm cần ưu tiên |
|---|---|
| Rác giấy và rác văn phòng nhẹ | Kích thước vừa thùng, dễ thay, đóng gói thuận tiện |
| Rác nhà bếp hoặc rác có độ ẩm | Đường hàn đáy, độ dày và thao tác buộc miệng |
| Rác tại nhà hàng, khách sạn | Quy cách ổn định, màu nhận diện và khả năng cấp phát |
| Rác nhà máy hoặc kho hàng | Tải trọng, nguy cơ đâm thủng và cách vận chuyển |
| Nhu cầu phân loại tại nguồn | Màu sắc, ký hiệu và hướng dẫn sử dụng thống nhất |
Không nên chứa vật sắc nhọn không được che chắn trong túi thông thường. Khi rác có cạnh cứng hoặc nhọn, cần thay đổi phương án chứa hoặc sử dụng lớp bảo vệ phù hợp thay vì chỉ tăng độ dày túi.
Túi dạng cuộn phù hợp khi đơn vị muốn cấp phát gọn, thuận tiện lưu kho và dễ lấy từng túi. Quy cách cuộn có thể xác định theo số túi, chiều dài cuộn và phương án đóng gói ngoài.
Túi rời phù hợp với quy trình lấy túi trực tiếp từ kiện hoặc khi kích thước túi lớn khiến việc cuộn không thuận tiện. Đối với khách hàng doanh nghiệp, quyết định này nên dựa trên thao tác của nhân viên vệ sinh, vị trí đặt hàng và tần suất thay túi.
Nếu cơ sở đang sử dụng một quy cách ổn định, gửi mẫu hiện tại là cách nhanh nhất để đối chiếu kích thước, kiểu hàn, màu sắc và cách đóng gói.
Gia đình và căn hộ: túi thường dùng cho thùng rác nhà bếp, phòng vệ sinh, phòng khách và khu vực sinh hoạt. Kích thước vừa thùng và khả năng buộc miệng là hai yếu tố quan trọng.
Văn phòng và trường học: có thể sử dụng túi cuộn để cấp phát theo tầng, phòng hoặc khu vực. Nếu triển khai phân loại rác, cần thống nhất màu túi với nhãn trên thùng.
Nhà hàng, khách sạn và bếp ăn: tần suất thay túi cao nên cần chú ý quy cách đóng gói, khả năng lưu kho, loại rác và thao tác vận chuyển từ khu vực sử dụng đến điểm tập kết.
Tòa nhà và đơn vị vệ sinh: thường cần nhiều kích thước cho các loại thùng khác nhau. Danh sách quy cách theo từng khu vực giúp đặt hàng và cấp phát chính xác hơn.
Nhà máy và kho hàng: cần xác định rõ loại phế liệu, khối lượng, vật sắc cạnh và phương tiện vận chuyển. Không nên dùng cùng một quy cách cho mọi loại chất thải nếu đặc tính sử dụng khác nhau.
Tùy năng lực sản xuất và số lượng đặt hàng, túi rác có thể được tư vấn theo kích thước, độ dày, màu sắc, kiểu hàn, dạng cuộn hoặc túi rời và số lượng trong mỗi gói. Với nhu cầu dùng thường xuyên, chuẩn hóa quy cách giúp bộ phận mua hàng hạn chế thay đổi giữa các đợt đặt và dễ kiểm tra khi nhận hàng.
Trước khi duyệt sản xuất, hai bên nên thống nhất đơn vị đo, dung sai, cách tính độ dày, màu tham chiếu, kiểu đóng gói và số lượng. Nếu màu sắc có vai trò phân loại, cần duyệt mẫu màu thay vì chỉ mô tả bằng tên gọi chung.
Để Cao Đông Thịnh tư vấn và báo giá sát nhu cầu, khách hàng nên cung cấp:
Trường hợp chưa xác định được thông số, khách hàng có thể gửi hình ảnh thùng kèm kích thước hoặc mẫu túi đang dùng. Cao Đông Thịnh sẽ đối chiếu nhu cầu, đề xuất quy cách và thống nhất mẫu trước khi tiến hành đơn hàng số lượng lớn.
Danh mục túi đựng rác của Cao Đông Thịnh hướng đến cả nhu cầu sử dụng thông thường và đơn hàng doanh nghiệp. Khách hàng có thể tham khảo túi rác 60 lít, túi rác nhiều màu hoặc gửi quy cách riêng để được đối chiếu.
Thay vì chọn sản phẩm chỉ theo tên size, hãy xác định kích thước thùng, loại rác, tải trọng, màu sắc và cách đóng gói. Đây là cơ sở để chọn túi vừa thùng, thuận tiện vận hành và hạn chế phát sinh do sử dụng sai quy cách.
Túi đựng rác thường sử dụng nhựa PE, trong đó có thể lựa chọn cấu trúc HDPE hoặc LDPE tùy yêu cầu về độ cứng, độ mềm, độ dai, độ dày và chi phí. Vật liệu thực tế cần được xác nhận theo từng mã sản phẩm.
Nên dựa trên chiều rộng miệng, chu vi, chiều cao và hình dáng thực tế của thùng. Dung tích chỉ mang tính tham khảo vì các thùng cùng dung tích vẫn có thể khác kích thước.
Không chắc chắn. Cần đo kích thước miệng và chiều cao thùng để kiểm tra túi có đủ độ phủ, phần gập miệng và khoảng chứa đáy hay không.
Có thể xem xét sản xuất theo chiều rộng, chiều dài, độ dày, màu sắc, kiểu cuộn, số túi mỗi cuộn và số lượng đặt hàng. Khách hàng nên cung cấp kích thước thùng hoặc gửi mẫu.
Có thể dùng màu sắc để hỗ trợ nhận diện từng nhóm rác theo quy định nội bộ của doanh nghiệp. Ý nghĩa của mỗi màu cần được đơn vị sử dụng quy định và hướng dẫn thống nhất.
Túi dạng cuộn giúp lưu trữ và cấp phát thuận tiện, thường có đường xé giữa các túi. Túi rời phù hợp với quy trình sử dụng hoặc đóng gói riêng. Cần lựa chọn theo cách vận hành thực tế.
Không nên mặc định. Khả năng hạn chế rò rỉ phụ thuộc vào vật liệu, độ dày, đường hàn đáy, loại rác, vật sắc nhọn, khối lượng chứa và cách sử dụng. Nên kiểm tra mẫu trước khi đặt số lượng lớn.
Không mặc định. Chỉ được mô tả là tự phân hủy hoặc phân hủy sinh học khi đúng mã sản phẩm có thành phần, hồ sơ và chứng nhận phù hợp.
Gửi kích thước thùng rác, loại rác cần chứa, tải trọng dự kiến, màu sắc, độ dày, quy cách đóng cuộn và số lượng cần đặt. Cao Đông Thịnh sẽ tư vấn quy cách túi đựng rác phù hợp để khách hàng kiểm tra trước khi sản xuất số lượng lớn.