BĂNG KEO MÚT XỐP 2 MẶT
Băng keo mút xốp
Băng Keo Mút Xốp: gắn kết với lớp foam đệm giữa hai bề mặt. Tư vấn loại foam, độ dày, hệ keo và khổ; báo giá theo số lượng.
GIẢI PHÁP BĂNG KEO CHO DOANH NGHIỆP
Cao Đông Thịnh cung cấp băng keo đóng gói, dán thùng, băng keo công nghiệp và băng keo in logo theo yêu cầu. Đa dạng quy cách, hỗ trợ tư vấn và báo giá theo số lượng.
Chọn danh mục, tìm theo nhu cầu hoặc gửi quy cách để nhận tư vấn và báo giá nhanh.
Hiển thị 193–204 trong 254 sản phẩm
BĂNG KEO MÚT XỐP 2 MẶT
Băng Keo Mút Xốp: gắn kết với lớp foam đệm giữa hai bề mặt. Tư vấn loại foam, độ dày, hệ keo và khổ; báo giá theo số lượng.
BĂNG KEO DÁN NỀN
Băng Keo Dán Nền Màu Xám: đánh dấu lối đi, khu vực và vị trí hàng hóa. Tư vấn màu, khổ, nền sàn và lưu lượng; báo giá theo số…
BĂNG KEO GIẤY
Băng Keo Giấy Nhăn: che chắn, đánh dấu và cố định tạm thời. Quy cách 24 mm - 16M. Tư vấn khổ, độ bám, bề mặt và thời gian lưu;…
BĂNG KEO ĐỤC
Băng Keo Đục: dán thùng carton và đóng gói hàng hóa. Quy cách 48 mm - 1.0 kg. Tư vấn khổ, chiều dài, độ dày, hệ keo và tải thùng;…
BĂNG KEO ĐIỆN
Băng Keo Điện: bọc và đánh dấu mối nối dây theo phạm vi kỹ thuật. Quy cách 18 mm - 10 Yard. Tư vấn vật liệu, độ dày, điện áp…
BĂNG KEO 2 MẶT
Băng Keo 2 Mặt: liên kết hai bề mặt trong lắp ráp và trang trí. Quy cách 24 mm - 10 Yard. Tư vấn vật liệu bề mặt, hệ keo,…
BĂNG KEO TRONG
Băng Keo Trong 2.4 cm: dán thùng carton và đóng gói hàng hóa. Tư vấn khổ, chiều dài, độ dày, hệ keo và tải thùng; báo giá theo số lượng.
BĂNG KEO SIMILI
Băng Keo Simili: dán gáy sách, hồ sơ và hoàn thiện tài liệu. Quy cách 48 mm - 12M. Tư vấn màu, khổ, chiều dài và chất liệu bìa; báo…
BĂNG KEO DÁN NỀN
Băng Keo Dán Nền Sọc Xanh Trắng: đánh dấu lối đi, khu vực và vị trí hàng hóa. Tư vấn màu, khổ, nền sàn và lưu lượng; báo giá theo…
BĂNG KEO MÚT XỐP 2 MẶT
Băng Keo 2 Mặt Mút Xốp: gắn kết với lớp foam đệm giữa hai bề mặt. Quy cách 24 mm - 8M. Tư vấn loại foam, độ dày, hệ keo…
BĂNG KEO ĐIỆN
Băng Keo Điện: bọc và đánh dấu mối nối dây theo phạm vi kỹ thuật. Quy cách 18 mm - 10 Yard. Tư vấn vật liệu, độ dày, điện áp…
BĂNG KEO IN THƯƠNG HIỆU
Băng Keo In Logo Cho Shop Online: in logo, tên hoặc thông điệp trực tiếp trên băng dán thùng. Tư vấn khổ băng, hệ keo, số màu in và số…
Băng keo, còn được gọi là băng dính, là vật liệu kết dính được cấu tạo từ lớp nền và lớp keo phủ trên một hoặc hai mặt. Tùy theo mục đích sử dụng, lớp nền có thể được sản xuất từ màng BOPP, PVC, giấy, vải, nhôm, mút xốp hoặc các vật liệu chuyên dụng. Lớp keo quyết định khả năng bám dính, độ bền, mức chịu nhiệt và khả năng thích ứng với từng bề mặt.
Trong hoạt động đóng gói, băng keo được sử dụng để dán thùng carton, niêm phong kiện hàng, cố định sản phẩm và hỗ trợ bảo vệ hàng hóa trong quá trình lưu kho, vận chuyển. Trong sản xuất công nghiệp, băng keo còn được dùng để đánh dấu khu vực, cách điện, che chắn bề mặt, ghép nối vật liệu và nhận diện hàng hóa.
Ngoài những dòng băng keo trơn thông dụng, doanh nghiệp còn có thể sử dụng băng keo in chữ, băng keo in logo hoặc băng keo in thông tin thương hiệu. Đây là giải pháp kết hợp giữa chức năng đóng gói và quảng bá hình ảnh doanh nghiệp trên từng kiện hàng.
Việc lựa chọn đúng loại băng keo giúp mối dán chắc chắn hơn, hạn chế bung thùng, bong keo hoặc để lại vết keo trên bề mặt. Doanh nghiệp cũng có thể giảm lượng vật tư cần sử dụng, rút ngắn thời gian đóng gói và hạn chế rủi ro phát sinh trong quá trình vận chuyển.
Cao Đông Thịnh cung cấp nhiều nhóm băng keo phục vụ nhu cầu đóng gói, kho vận, văn phòng và sản xuất công nghiệp. Mỗi dòng sản phẩm có cấu tạo, khả năng bám dính và ứng dụng khác nhau. Khách hàng nên lựa chọn dựa trên bề mặt cần dán, trọng lượng kiện hàng, môi trường sử dụng và sản lượng thực tế.
Băng keo trong là dòng sản phẩm phổ biến trong đóng gói và niêm phong thùng carton. Lớp nền trong suốt giúp hạn chế che khuất thông tin, ký hiệu hoặc hình ảnh đã được in trên bao bì.
Sản phẩm phù hợp với cửa hàng, doanh nghiệp sản xuất, kho hàng, đơn vị vận chuyển và hoạt động thương mại điện tử. Băng keo trong có nhiều lựa chọn về độ rộng, chiều dài, độ dày và trọng lượng cuộn.
Khi lựa chọn, khách hàng cần quan tâm đến khả năng bám trên bề mặt carton, trọng lượng kiện hàng và thời gian lưu kho. Thùng hàng nhẹ có thể sử dụng quy cách tiêu chuẩn; kiện hàng nặng hoặc vận chuyển đường dài nên sử dụng dòng băng keo có độ dày và lực bám phù hợp hơn.
Băng keo đục có công dụng tương tự băng keo trong nhưng sử dụng lớp nền màu nâu hoặc màu đục. Màu sắc này tạo sự đồng nhất với thùng carton và làm mối dán ít nổi bật trên bề mặt bao bì.
Sản phẩm thường được dùng để đóng hàng sản xuất, hàng xuất kho, kiện hàng vận chuyển đường dài hoặc những trường hợp cần che một phần thông tin trên thùng. Hiệu quả bám dính phụ thuộc vào chất lượng lớp keo, độ sạch của bề mặt và điều kiện bảo quản.
Doanh nghiệp nên kiểm tra cả độ dài thực tế, độ rộng và độ dày của cuộn khi so sánh giữa các sản phẩm. Hai cuộn có hình thức tương tự nhưng quy cách khác nhau sẽ tạo ra chi phí sử dụng và hiệu quả đóng gói khác nhau.
Băng keo dán thùng là nhóm sản phẩm được thiết kế chủ yếu cho hoạt động đóng gói và niêm phong thùng carton. Sản phẩm có thể sử dụng bằng tay, kết hợp với dụng cụ cắt băng keo hoặc lắp trên máy đóng thùng tự động.
Đối với doanh nghiệp sử dụng số lượng lớn, quy cách cuộn cần phù hợp với chiều rộng miệng thùng, trọng lượng hàng hóa và tốc độ của dây chuyền đóng gói. Cuộn băng keo quá ngắn làm tăng tần suất thay cuộn; sản phẩm không đủ độ bám có thể khiến thùng bị bung trong quá trình lưu kho và vận chuyển.
Ngoài chất lượng băng keo, độ chắc chắn của thùng carton và cách dán cũng ảnh hưởng đến độ an toàn của kiện hàng. Với thùng nặng, doanh nghiệp có thể cần kết hợp băng keo với dây đai hoặc màng quấn để tăng khả năng cố định.
Băng keo in là dòng băng keo có chữ, ký hiệu, hình ảnh hoặc thông điệp được in trên bề mặt. Sản phẩm vừa thực hiện chức năng đóng gói, niêm phong vừa truyền tải thông tin trong quá trình lưu kho và vận chuyển.
Nội dung thường được sử dụng gồm tên doanh nghiệp, số điện thoại, website, hướng dẫn bảo quản, lời cảm ơn, thông điệp khuyến mãi hoặc cảnh báo như “hàng dễ vỡ”, “xin nhẹ tay” và “không được làm ướt”.
Tùy theo nhu cầu, khách hàng có thể lựa chọn băng keo in dán thùng, băng keo in dán ly, băng keo in chữ cảnh báo, băng keo in nền trong hoặc băng keo in nền màu. Mỗi loại phù hợp với một nhóm bao bì và điều kiện sử dụng khác nhau.
Khi đặt hàng, doanh nghiệp cần xác định nội dung in, màu nền, màu chữ, độ rộng, chiều dài cuộn và số lượng dự kiến. Thiết kế nên ngắn gọn, có độ tương phản tốt và hạn chế chi tiết quá nhỏ để thông tin vẫn rõ ràng sau khi băng keo được dán lên bao bì.
Băng keo in logo là giải pháp kết hợp giữa vật tư đóng gói và nhận diện thương hiệu. Logo, tên công ty, slogan, website hoặc thông tin liên hệ được in trực tiếp trên bề mặt băng keo.
Khi được sử dụng để niêm phong thùng carton, hộp sản phẩm hoặc kiện vận chuyển, hình ảnh thương hiệu xuất hiện xuyên suốt từ kho hàng đến tay khách hàng. Đây là một điểm tiếp xúc thương hiệu tự nhiên, đặc biệt phù hợp với doanh nghiệp sản xuất, cửa hàng bán lẻ, đơn vị thương mại điện tử và nhà phân phối.
Băng keo in logo có thể sử dụng nền trong, nền đục, nền trắng hoặc nền màu. Số màu in, kích thước hình ảnh, khoảng cách lặp lại và loại băng keo nền sẽ ảnh hưởng đến phương án sản xuất.
Doanh nghiệp nên chuẩn bị file logo rõ nét, thông tin cần in, màu sắc nhận diện và quy cách mong muốn. Trước khi sản xuất số lượng lớn, cần kiểm tra bản thiết kế, vị trí lặp lại của logo, độ tương phản giữa màu nền và màu in cũng như khả năng đọc của số điện thoại hoặc địa chỉ website.
Với những thương hiệu có nhiều thông tin, nên ưu tiên logo, tên doanh nghiệp và một phương thức liên hệ chính. Việc đưa quá nhiều nội dung lên bề mặt hẹp có thể khiến thiết kế khó đọc và làm giảm hiệu quả nhận diện.
Băng keo giấy thường được sử dụng trong sơn sửa, trang trí, ghi chú, dán nhãn và những công việc cần bóc gỡ thuận tiện. Bề mặt giấy có thể viết bằng bút và dễ xé bằng tay nên phù hợp với nhiều thao tác thủ công.
Tùy từng loại, băng keo giấy có thể dùng để che chắn bề mặt khi sơn, phân loại sản phẩm, niêm phong bao bì hoặc hỗ trợ đóng gói. Một số dòng băng keo giấy có thể được in logo, in chữ hoặc thông tin thương hiệu theo nhu cầu.
Khi lựa chọn, khách hàng cần kiểm tra khả năng bóc gỡ, thời gian lưu trên bề mặt và điều kiện nhiệt độ. Sử dụng sai loại hoặc để quá lâu có thể khiến lớp keo lưu lại trên bề mặt.
Băng keo hai mặt có lớp keo ở cả hai phía, được dùng để liên kết hai bề mặt mà không để lộ mối dán. Sản phẩm thường xuất hiện trong ngành quảng cáo, trang trí, văn phòng phẩm, bao bì và lắp ráp sản phẩm.
Mỗi bề mặt như giấy, nhựa, kim loại, kính, gỗ hoặc vải có đặc tính khác nhau. Người sử dụng không nên chỉ lựa chọn theo độ rộng mà cần đánh giá thêm lực bám, độ dày, khả năng chịu tải và môi trường sử dụng.
Những vị trí chịu lực, rung động hoặc nhiệt độ cao cần loại băng keo chuyên dụng. Băng keo hai mặt văn phòng thông thường không nên được sử dụng thay thế cho sản phẩm có yêu cầu kỹ thuật cao.
Băng keo mút xốp hai mặt có lớp nền đàn hồi, giúp bù trừ một phần độ chênh hoặc độ nhám giữa hai bề mặt. Sản phẩm thường được sử dụng để gắn bảng, phụ kiện nhẹ, vật trang trí hoặc các chi tiết cần lớp đệm mềm.
Trước khi dán, bề mặt cần được làm sạch bụi, dầu và độ ẩm. Sau khi định vị, nên ép đều để lớp keo tiếp xúc đầy đủ và có thời gian ổn định trước khi chịu tải.
Độ dày lớp mút cần được lựa chọn dựa trên độ phẳng của bề mặt và trọng lượng vật cần gắn. Không nên sử dụng băng keo mút cho những ứng dụng vượt quá khả năng chịu tải được khuyến nghị.
Băng keo vải có lớp nền gia cường, độ dai và khả năng chịu lực tốt hơn nhiều dòng băng keo đóng gói phổ thông. Sản phẩm có thể được sử dụng để bó gọn, gia cố, sửa chữa tạm thời, bảo vệ hoặc cố định vật liệu.
Một số loại có thể xé bằng tay, giúp thao tác nhanh trong kho hàng, công trình hoặc xưởng sản xuất. Tuy nhiên, khả năng chống nước, chịu nhiệt và mức để lại keo sẽ khác nhau giữa từng sản phẩm.
Khách hàng cần cung cấp thông tin về bề mặt, môi trường và thời gian sử dụng để lựa chọn loại băng keo vải phù hợp, đặc biệt trong những ứng dụng ngoài trời hoặc môi trường công nghiệp.
Băng keo Simili thường được dùng để đóng gáy sổ, tài liệu, sách và các sản phẩm văn phòng phẩm. Bề mặt có nhiều màu sắc, phù hợp với nhu cầu phân loại và hoàn thiện thẩm mỹ.
Khi lựa chọn, khách hàng cần xác định độ rộng gáy, màu sắc và chiều dài cuộn. Lớp keo cần bám ổn định trên giấy hoặc bìa nhưng vẫn tạo được bề mặt hoàn thiện gọn gàng.
Băng keo dán nền được dùng để phân chia khu vực, đánh dấu lối đi, vị trí đặt thiết bị hoặc vùng cảnh báo trong nhà xưởng và kho hàng. Sản phẩm có thể sử dụng màu đơn hoặc phối màu tương phản như vàng – đen và đỏ – trắng.
Ngoài màu sắc, cần kiểm tra khả năng bám trên bề mặt sàn, mức chống mài mòn và khả năng chịu tác động từ người hoặc phương tiện di chuyển. Bề mặt sàn phải được làm sạch và để khô trước khi thi công.
Băng keo điện thường có lớp nền PVC hoặc vật liệu có khả năng cách điện. Sản phẩm được sử dụng để bọc mối nối, bó dây và nhận diện đường dây điện.
Đây là sản phẩm liên quan trực tiếp đến an toàn nên cần lựa chọn theo đúng thông số kỹ thuật và điều kiện làm việc. Không sử dụng băng keo đóng gói để thay thế băng keo điện và không dùng băng keo như phương án thay thế các thiết bị bảo vệ bắt buộc.
Băng keo nhôm được sử dụng trong một số hệ thống cách nhiệt, ống dẫn, thiết bị và ứng dụng cần bề mặt phản xạ nhiệt. Băng keo chịu nhiệt được dùng trong ngành sơn, điện tử, cơ khí và các quy trình gia công có nhiệt độ cao.
Khi lựa chọn, cần xem xét mức nhiệt tối đa, thời gian tiếp xúc, bề mặt cần dán và điều kiện môi trường. Một sản phẩm có thể chịu mức nhiệt cao trong thời gian ngắn nhưng không phù hợp để sử dụng liên tục.
Doanh nghiệp nên cung cấp đầy đủ thông số làm việc để lựa chọn chính xác, thay vì sử dụng băng keo đóng gói phổ thông cho một ứng dụng kỹ thuật.
Băng keo được sử dụng trong nhiều khâu từ sản xuất, đóng gói, lưu kho đến vận chuyển. Trong ngành bao bì, sản phẩm giúp đóng thùng, niêm phong hộp, cố định miệng túi và bảo vệ kiện hàng.
Trong kho vận, băng keo hỗ trợ đánh dấu, phân loại và truyền tải cảnh báo xử lý hàng hóa. Băng keo in chữ hoặc băng keo in logo còn giúp nhận biết nguồn hàng và thể hiện thương hiệu trong quá trình giao nhận.
Tại nhà xưởng, các dòng chuyên dụng được sử dụng để phân luồng khu vực, đánh dấu vị trí máy móc, bó dây, che chắn bề mặt và hỗ trợ lắp ráp. Trong văn phòng và bán lẻ, băng keo phục vụ đóng gói đơn hàng, dán tài liệu, trang trí và sửa chữa vật dụng.
Mỗi ứng dụng có yêu cầu khác nhau. Băng keo phù hợp với thùng carton khô và nhẹ chưa chắc phù hợp với bề mặt có bụi, môi trường lạnh hoặc kiện hàng nặng. Việc lựa chọn cần dựa trên điều kiện sử dụng thực tế.
Carton, giấy, nhựa, kim loại, kính, gỗ, vải và bề mặt sơn có đặc tính khác nhau. Một lớp keo bám tốt trên carton có thể không tạo được liên kết ổn định trên nhựa hoặc bề mặt có dầu.
Trước khi đặt số lượng lớn, doanh nghiệp nên thử mẫu trên vật liệu thực tế và trong điều kiện gần với quá trình sử dụng.
Thùng hàng càng nặng thì yêu cầu về lực bám, độ dai và độ rộng băng keo càng cao. Chất lượng thùng carton và phương pháp dán cũng ảnh hưởng đến độ chắc chắn của kiện hàng.
Với thùng nặng, cần đánh giá toàn bộ giải pháp đóng gói. Trong một số trường hợp, nên kết hợp thêm dây đai hoặc màng quấn thay vì chỉ tăng số lớp băng keo.
Nhiệt độ, độ ẩm, bụi và thời gian lưu kho đều ảnh hưởng đến lớp keo. Hàng bảo quản trong kho mát sẽ có yêu cầu khác với hàng đặt ngoài trời hoặc vận chuyển qua nhiều vùng khí hậu.
Nếu sản phẩm được sử dụng trong môi trường lạnh, nóng, ẩm hoặc tiếp xúc hóa chất, cần thông báo rõ điều kiện làm việc để được tư vấn đúng loại.
Các thông số quan trọng gồm độ rộng, chiều dài, độ dày tổng, chất liệu nền, loại keo và màu sắc. Với dây chuyền đóng gói bằng máy, kích thước lõi và đường kính cuộn cũng phải tương thích với thiết bị.
Không nên so sánh giá chỉ dựa trên tên gọi “một cuộn băng keo”. Hai cuộn có hình thức tương tự nhưng khác chiều dài, độ dày và lượng keo sẽ có chi phí sử dụng thực tế khác nhau.
Nếu băng keo chỉ dùng để niêm phong nội bộ, doanh nghiệp có thể lựa chọn băng keo trơn theo khả năng bám dính và quy cách. Nếu kiện hàng được giao trực tiếp đến khách hàng hoặc nhà phân phối, băng keo in logo có thể đồng thời thực hiện chức năng đóng gói và nhận diện thương hiệu.
Nội dung in nên ngắn gọn, dễ đọc và phù hợp với chiều rộng băng keo. Logo, tên doanh nghiệp và website phù hợp cho nhận diện lâu dài; các nội dung như “hàng dễ vỡ”, “xin nhẹ tay”, “thank you” hoặc thông điệp khuyến mãi phù hợp với từng chiến dịch và mục đích đóng gói.
Sản phẩm có đơn giá thấp nhưng thường xuyên bị đứt, bong hoặc phải dán nhiều lớp có thể làm tăng chi phí vật tư và nhân công.
Doanh nghiệp nên tính chi phí theo số thùng hoặc số kiện có thể xử lý. Lựa chọn đúng quy cách giúp giảm lượng băng keo cho mỗi kiện hàng, tăng tốc độ đóng gói và hạn chế sự cố vận chuyển.
Cao Đông Thịnh cung cấp nhiều dòng băng keo cho đóng gói, kho vận, văn phòng và sản xuất công nghiệp. Danh mục đa dạng giúp khách hàng lựa chọn theo từng bề mặt, điều kiện làm việc và ngân sách sử dụng.
Khách hàng có thể yêu cầu tư vấn dựa trên quy cách thùng, trọng lượng hàng hóa, môi trường lưu kho, sản lượng tiêu thụ và nhu cầu in logo. Việc xác định đúng yêu cầu giúp hạn chế mua sai sản phẩm và thuận lợi hơn khi chuẩn hóa vật tư đóng gói.
Giá bán được xác định theo chủng loại, kích thước, số lượng và yêu cầu in ấn. Với nhu cầu sử dụng thường xuyên, doanh nghiệp nên cung cấp sản lượng dự kiến để nhận phương án quy cách và báo giá phù hợp.
Để được tư vấn nhanh, khách hàng nên chuẩn bị:
Sau khi tiếp nhận thông tin, Cao Đông Thịnh sẽ tư vấn dòng sản phẩm và quy cách phù hợp. Với những đơn hàng có yêu cầu kỹ thuật hoặc in ấn riêng, khách hàng nên kiểm tra mẫu và xác nhận thiết kế trước khi triển khai số lượng lớn.
Liên hệ Cao Đông Thịnh qua hotline 0934 213 913 để được tư vấn sản phẩm và nhận báo giá theo số lượng.
Băng keo trong và băng keo đục là hai lựa chọn phổ biến để dán thùng carton. Quy cách cụ thể cần dựa trên kích thước thùng, trọng lượng hàng hóa và thời gian lưu kho.
Băng keo trong phù hợp khi cần nhìn thấy thông tin bên dưới, còn băng keo đục tạo sự đồng nhất với màu thùng carton và có thể che một phần bề mặt.
Nguyên nhân thường đến từ bề mặt có bụi hoặc độ ẩm, thùng carton kém chất lượng, lớp keo không phù hợp, kiện hàng quá nặng hoặc điều kiện lưu kho quá nóng hay quá lạnh.
Khả năng cung cấp phụ thuộc vào loại băng keo, độ rộng, chiều dài và số lượng đặt hàng. Khách hàng nên gửi quy cách và sản lượng dự kiến để được tư vấn chính xác.
Khách hàng nên cung cấp loại bề mặt cần dán, mục đích sử dụng, kích thước cuộn, trọng lượng kiện hàng, điều kiện lưu kho, số lượng và địa điểm giao hàng.
Cần so sánh trên cùng loại vật liệu nền, độ rộng, chiều dài, độ dày và đặc tính lớp keo. Không nên chỉ so sánh giá của một cuộn khi quy cách sản phẩm khác nhau.
Không phải mọi loại băng keo hai mặt đều phù hợp ngoài trời. Cần chọn sản phẩm có khả năng chịu nhiệt, độ ẩm và điều kiện thời tiết tương ứng với thời gian sử dụng.
Nên thử mẫu trên chính bề mặt và trong điều kiện sử dụng thực tế, đặc biệt với đơn hàng lớn hoặc yêu cầu về nhiệt độ, lực bám và thời gian lưu kho.
Gửi loại băng keo, kích thước, số lượng dự kiến và khu vực giao hàng. Đội ngũ Cao Đông Thịnh sẽ tư vấn sản phẩm phù hợp và gửi báo giá cho doanh nghiệp.