MÀNG FOAM
MÀNG XỐP PE FOAM
Màng Xốp PE Foam: bọc lót, phân lớp và hạn chế trầy xước. Tư vấn độ dày, khổ, dạng cuộn và kích thước hàng; báo giá theo số lượng.
GIẢI PHÁP XỐP BỌC HÀNG CHỐNG SỐC
Cao Đông Thịnh cung cấp xốp foam bọc hàng và cuộn PE Foam dùng lót thùng, phân lớp, hạn chế trầy xước và hỗ trợ giảm va đập trong quá trình lưu kho, vận chuyển. Tư vấn độ dày, khổ và quy cách theo từng loại hàng hóa.
Chọn danh mục, tìm theo nhu cầu hoặc gửi quy cách để nhận tư vấn và báo giá nhanh.
Hiển thị 1–12 trong 15 sản phẩm
MÀNG FOAM
Màng Xốp PE Foam: bọc lót, phân lớp và hạn chế trầy xước. Tư vấn độ dày, khổ, dạng cuộn và kích thước hàng; báo giá theo số lượng.
XỐP FOAM BỌC HÀNG
Màng Xốp Foam: bọc lót, phân lớp và hạn chế trầy xước. Tư vấn độ dày, khổ, dạng cuộn và kích thước hàng; báo giá theo số lượng.
MÀNG FOAM
Màng PE Foam: bọc lót, phân lớp và hạn chế trầy xước. Tư vấn độ dày, khổ, dạng cuộn và kích thước hàng; báo giá theo số lượng.
MÀNG FOAM
Màng Xốp Foam: bọc lót, phân lớp và hạn chế trầy xước. Tư vấn độ dày, khổ, dạng cuộn và kích thước hàng; báo giá theo số lượng.
MÀNG FOAM
Màng Xốp Foam: bọc lót, phân lớp và hạn chế trầy xước. Tư vấn độ dày, khổ, dạng cuộn và kích thước hàng; báo giá theo số lượng.
MÀNG FOAM
Màng Xốp Foam: bọc lót, phân lớp và hạn chế trầy xước. Tư vấn độ dày, khổ, dạng cuộn và kích thước hàng; báo giá theo số lượng.
MÀNG FOAM
Màng Xốp Foam: bọc lót, phân lớp và hạn chế trầy xước. Tư vấn độ dày, khổ, dạng cuộn và kích thước hàng; báo giá theo số lượng.
MÀNG FOAM
Màng Xốp Foam: bọc lót, phân lớp và hạn chế trầy xước. Tư vấn độ dày, khổ, dạng cuộn và kích thước hàng; báo giá theo số lượng.
MÀNG FOAM
Màng Xốp Foam: bọc lót, phân lớp và hạn chế trầy xước. Tư vấn độ dày, khổ, dạng cuộn và kích thước hàng; báo giá theo số lượng.
MÀNG FOAM
Màng Xốp Foam: bọc lót, phân lớp và hạn chế trầy xước. Tư vấn độ dày, khổ, dạng cuộn và kích thước hàng; báo giá theo số lượng.
MÀNG FOAM
Màng Xốp Foam: bọc lót, phân lớp và hạn chế trầy xước. Tư vấn độ dày, khổ, dạng cuộn và kích thước hàng; báo giá theo số lượng.
MÀNG FOAM
Màng Xốp Foam: bọc lót, phân lớp và hạn chế trầy xước. Quy cách 5 mm X 105 cm X 50M. Tư vấn độ dày, khổ, dạng cuộn và kích…
Xốp foam bọc hàng là vật liệu đệm nhẹ được sử dụng để bao bọc, lót thùng và phân cách sản phẩm trong quá trình đóng gói. Với bề mặt mềm, trọng lượng thấp và khả năng đàn hồi, PE Foam giúp hạn chế ma sát, trầy xước và hỗ trợ hấp thụ những tác động phát sinh khi hàng hóa được xếp dỡ, lưu kho hoặc vận chuyển.
Tại Cao Đông Thịnh, danh mục này tập trung vào cuộn PE Foam dùng cho đóng gói, bao gồm các nhu cầu bọc hàng, lót thùng carton, chèn giữa các lớp sản phẩm và bảo vệ bề mặt. Khách hàng có thể lựa chọn độ dày, khổ, chiều dài và hình thức cuộn hoặc tấm dựa trên kích thước, trọng lượng và mức độ nhạy cảm của hàng hóa.
Xốp foam là cách gọi phổ biến của nhiều loại vật liệu có cấu trúc xốp. Trong phạm vi danh mục này, sản phẩm được đề cập là xốp PE Foam, còn được gọi là mút xốp PE Foam, màng xốp PE Foam, xốp lỳ hoặc xốp trắng bọc hàng.
PE Foam được hình thành từ vật liệu polyethylene với cấu trúc bọt khí nhỏ. Cấu trúc này tạo cho sản phẩm độ êm, nhẹ và đàn hồi, phù hợp làm lớp tiếp xúc trực tiếp với những bề mặt cần hạn chế trầy xước. Tùy quy cách, PE Foam có thể được cung cấp dưới dạng cuộn, tấm hoặc gia công theo kích thước phục vụ từng phương án đóng gói.
Cần phân biệt PE Foam bọc hàng với xốp XPS hoặc EPS dùng trong xây dựng, mút nệm, keo PU Foam và băng keo hai mặt có lớp foam. Mỗi nhóm có cấu tạo và mục đích sử dụng khác nhau. Danh mục này tập trung vào vật liệu PE Foam phục vụ đóng gói và bảo vệ hàng hóa.
Bề mặt mềm của PE Foam tạo lớp ngăn cách giữa sản phẩm với thùng carton, pallet hoặc các sản phẩm khác. Đây là công dụng quan trọng khi đóng gói đồ gỗ, kính, kim loại sơn phủ, linh kiện điện tử, đồ gia dụng và những sản phẩm có bề mặt hoàn thiện dễ bị xước.
Cấu trúc xốp có khả năng biến dạng và phục hồi trong giới hạn phù hợp, giúp phân tán một phần lực tác động khi kiện hàng bị rung hoặc va chạm nhẹ. Với sản phẩm nặng, góc cạnh hoặc rất dễ vỡ, PE Foam nên được kết hợp với nẹp góc, xốp định hình, xốp hơi, thùng carton phù hợp và phương án cố định bên ngoài.
PE Foam có thể đặt giữa các tấm kính, chi tiết kim loại, linh kiện, sản phẩm sơn phủ hoặc hàng hóa xếp chồng. Lớp phân cách giúp hạn chế tiếp xúc trực tiếp, cọ xát và dịch chuyển giữa các sản phẩm trong cùng một kiện hàng.
Vật liệu có trọng lượng thấp, thuận tiện cho việc cắt, quấn, gấp hoặc tạo lớp lót. Người đóng gói có thể điều chỉnh số lớp tại những vị trí cần tăng cường mà không làm khối lượng kiện hàng tăng quá nhiều.
Dạng cuộn có thể bao quanh các sản phẩm vuông, tròn hoặc có bề mặt không đồng đều. Dạng tấm phù hợp để lót đáy thùng, phân lớp hoặc bảo vệ những bề mặt phẳng. Việc lựa chọn đúng hình thức giúp giảm thao tác cắt và hạn chế hao hụt vật liệu.
Đây là dạng phổ biến cho kho hàng, xưởng sản xuất và bộ phận đóng gói. Cuộn xốp có thể được kéo ra theo chiều dài cần sử dụng, sau đó cắt và quấn quanh sản phẩm. Dạng cuộn thích hợp với nhu cầu đóng gói liên tục hoặc sản phẩm có nhiều kích thước khác nhau.
Xốp dạng tấm được sử dụng để lót đáy, chèn mặt trên, phân cách sản phẩm hoặc bọc các chi tiết có kích thước ổn định. Tấm cắt sẵn giúp rút ngắn thời gian thao tác khi doanh nghiệp đóng gói một loại sản phẩm với số lượng lớn.
Dòng màu trắng thường được sử dụng để bọc lót hàng gia dụng, nội thất, đồ điện tử, linh kiện, kính và nhiều nhóm sản phẩm công nghiệp. Tùy yêu cầu bảo vệ, khách hàng có thể lựa chọn độ dày và số lớp phù hợp.
Một số nhu cầu có thể sử dụng PE Foam được cán hoặc ghép thêm lớp màng nhằm tăng độ dai hoặc thuận tiện cho việc gia công túi. Cấu tạo cụ thể cần được xác nhận theo mẫu sản phẩm và điều kiện sử dụng thực tế.
Dòng PE Foam chống tĩnh điện thường có màu nhận diện riêng và được sử dụng cho linh kiện hoặc thiết bị điện tử nhạy cảm. Do yêu cầu chống tĩnh điện phụ thuộc vào thông số của từng mã hàng, doanh nghiệp nên cung cấp tiêu chuẩn kỹ thuật cần đáp ứng trước khi đặt hàng.
Không nên lựa chọn PE Foam chỉ dựa vào tên gọi hoặc giá mỗi cuộn. Một cấu hình phù hợp cần cân đối giữa mức độ bảo vệ, tốc độ đóng gói và lượng vật liệu tiêu hao.
| Tiêu chí | Nội dung cần xác định | Ảnh hưởng đến lựa chọn |
|---|---|---|
| Bề mặt sản phẩm | Bóng, sơn phủ, kính, kim loại hoặc nhựa | Quyết định độ mềm và số lớp tiếp xúc |
| Trọng lượng | Nhẹ, trung bình hoặc nặng | Ảnh hưởng đến độ dày và kết cấu bảo vệ |
| Mức độ dễ vỡ | Hàng thông thường, dễ xước hoặc dễ vỡ | Quyết định có cần kết hợp vật liệu khác hay không |
| Hình dạng | Phẳng, tròn, góc cạnh hoặc không đều | Quyết định dùng dạng cuộn, tấm hoặc cắt quy cách |
| Hình thức vận chuyển | Nội bộ, giao hàng, vận chuyển xa hoặc xuất khẩu | Ảnh hưởng đến số lớp và mức độ cố định kiện hàng |
| Sản lượng đóng gói | Đóng lẻ, theo lô hoặc sử dụng liên tục | Quyết định chiều dài cuộn và phương án gia công |
PE Foam mỏng phù hợp làm lớp chống trầy, bọc bề mặt hoặc phân cách sản phẩm nhẹ. Khi hàng hóa có cạnh, trọng lượng lớn hoặc cần khả năng đệm cao hơn, nên tăng độ dày, tăng số lớp hoặc kết hợp thêm vật liệu bảo vệ khác.
Độ dày không nên được lựa chọn theo cảm tính. Doanh nghiệp nên thử trực tiếp trên sản phẩm thật, sau đó kiểm tra khả năng bọc, độ ổn định trong thùng và tình trạng hàng hóa sau thao tác mô phỏng vận chuyển.
Khổ cuộn nên tương thích với kích thước bề mặt cần bọc. Khổ quá nhỏ làm tăng số lần nối và thời gian thao tác, trong khi khổ quá lớn có thể tạo phần thừa và tăng hao hụt. Chiều dài cuộn cần được lựa chọn dựa trên sản lượng sử dụng, không gian lưu kho và cách vận hành tại khu vực đóng gói.
Dạng cuộn linh hoạt khi sản phẩm có nhiều kích thước. Tấm cắt sẵn phù hợp dây chuyền có quy cách ổn định và cần rút ngắn thao tác. Với đơn hàng số lượng lớn, việc chuẩn hóa kích thước tấm có thể giúp kiểm soát định mức vật tư rõ ràng hơn.
PE Foam được dùng để bọc màn hình, thiết bị, linh kiện hoặc đặt giữa các lớp sản phẩm. Với linh kiện nhạy cảm với tĩnh điện, cần lựa chọn đúng dòng chống tĩnh điện và xác nhận thông số kỹ thuật trước khi sử dụng.
Bề mặt gỗ sơn, cạnh bàn, cánh tủ và các chi tiết nội thất dễ bị xước khi cọ vào nhau. Xốp bọc hàng giúp tạo lớp ngăn cách trước khi sản phẩm được quấn màng PE, đóng carton hoặc cố định trên pallet.
PE Foam có thể bọc trực tiếp quanh sản phẩm hoặc làm lớp phân cách. Tuy nhiên, với hàng rất dễ vỡ, cần phối hợp cùng thùng carton đủ cứng, vật liệu chèn khoảng trống và giải pháp bảo vệ góc cạnh.
Tấm kim loại, phụ kiện và chi tiết đã hoàn thiện bề mặt có thể bị cọ xát khi xếp chồng. Lớp PE Foam giúp tách bề mặt và hỗ trợ hạn chế vết xước trong quá trình lưu kho hoặc luân chuyển nội bộ.
Đối với sản phẩm nhỏ hoặc có hình dạng không đồng đều, xốp foam có thể được cắt và quấn theo từng kiện. Sau đó, sản phẩm được đặt vào hộp, chèn khoảng trống và cố định lớp bao bì ngoài trước khi giao cho đơn vị vận chuyển.
| Vật liệu | Công dụng chính | Phù hợp |
|---|---|---|
| Xốp PE Foam | Bọc bề mặt, lót thùng, phân lớp và hỗ trợ đệm | Hàng dễ trầy, linh kiện, nội thất, kính và đồ gia dụng |
| Xốp hơi | Tạo lớp đệm bằng các túi khí | Hàng cần tăng khả năng hấp thụ va đập |
| Màng PE quấn hàng | Cố định kiện hoặc pallet và hạn chế bụi, ẩm bên ngoài | Hàng đã được xếp kiện hoặc đặt trên pallet |
Ba nhóm vật liệu không hoàn toàn thay thế cho nhau. Một phương án đóng gói có thể sử dụng PE Foam để tiếp xúc với bề mặt, xốp hơi hoặc vật liệu chèn để tăng khả năng đệm, sau đó dùng màng PE quấn ngoài nhằm cố định kiện hàng.
Giá thấp nhất mỗi cuộn chưa chắc tạo ra chi phí đóng gói thấp nhất. Doanh nghiệp nên tính theo lượng vật liệu thực tế dùng cho một sản phẩm, thời gian thao tác và tỷ lệ hư hỏng sau vận chuyển.
Báo giá xốp foam phụ thuộc vào độ dày, khổ rộng, chiều dài cuộn, dạng cuộn hay tấm, yêu cầu cán ghép, chống tĩnh điện, gia công cắt và số lượng đặt hàng. Chi phí vận chuyển cũng có thể thay đổi theo thể tích đơn hàng và địa điểm giao nhận.
Để được tư vấn đúng quy cách, khách hàng nên cung cấp kích thước sản phẩm, trọng lượng, đặc điểm bề mặt, mức độ dễ vỡ, cách đóng thùng và số lượng cần sử dụng. Nếu có mẫu hàng hoặc hình ảnh quy trình đóng gói hiện tại, việc đề xuất vật liệu sẽ chính xác hơn.
Cao Đông Thịnh cung cấp giải pháp xốp foam phục vụ bọc lót và bảo vệ hàng hóa trong nhiều hoạt động sản xuất, kho vận và giao nhận. Thay vì lựa chọn theo một quy cách chung, khách hàng được tư vấn dựa trên sản phẩm thực tế, mức độ bảo vệ cần thiết và sản lượng đóng gói.
Trước khi đặt số lượng lớn, doanh nghiệp nên xác nhận mẫu, độ dày, khổ, chiều dài, hình thức gia công và dung sai của từng mã hàng. Việc thống nhất rõ thông số giúp kiểm soát định mức vật tư, hạn chế mua sai loại và duy trì chất lượng đóng gói ổn định giữa các lô.
Hãy cung cấp thông tin về sản phẩm cần bọc, kích thước, trọng lượng và số lượng dự kiến để Cao Đông Thịnh đề xuất cuộn PE Foam hoặc phương án cắt quy cách phù hợp.
Trong danh mục này, xốp foam bọc hàng được dùng để chỉ PE Foam phục vụ đóng gói. Tuy nhiên, foam là khái niệm rộng nên cần xác định đúng vật liệu PE Foam khi đặt hàng.
PE Foam dùng để bọc bề mặt, lót thùng, phân lớp, hạn chế trầy xước và hỗ trợ giảm rung hoặc va đập nhẹ trong quá trình lưu kho, vận chuyển.
Độ dày phụ thuộc trọng lượng, cạnh sản phẩm, mức độ dễ vỡ và hình thức vận chuyển. Nên thử trên sản phẩm thực tế trước khi đặt số lượng lớn.
Không. PE Foam có cấu trúc xốp mịn, phù hợp bọc bề mặt và phân lớp; xốp hơi sử dụng túi khí để tăng khả năng đệm và hấp thụ va đập.
Có thể sử dụng để bọc hoặc phân lớp linh kiện. Với sản phẩm nhạy cảm tĩnh điện, cần dùng đúng loại PE Foam chống tĩnh điện và xác nhận thông số của mã hàng.
Khả năng cắt tấm hoặc gia công quy cách được xác nhận theo độ dày, khổ, số lượng và yêu cầu của từng đơn hàng.
PE Foam có mức hấp thụ nước thấp hơn vật liệu giấy nhưng không thay thế bao bì kín nước. Hàng hóa vẫn cần lớp bao bì ngoài phù hợp với môi trường sử dụng.
Cần cung cấp kích thước, trọng lượng, đặc điểm bề mặt, mức độ dễ vỡ, độ dày hoặc mẫu đang sử dụng, số lượng và địa điểm giao hàng.
Gửi kích thước, trọng lượng, mức độ dễ trầy hoặc dễ vỡ, hình thức đóng gói và số lượng dự kiến. Cao Đông Thịnh sẽ tư vấn loại PE Foam, độ dày, khổ và quy cách phù hợp.