Hotline 0934 213 913 Email phuongnhi@caodongthinh.com Địa chỉ T6/138M, Bình Thuận 2, Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam Giờ làm việc Thứ 2 – Thứ 7: 08:00 – 17:30
Sản xuất trực tiếp

BĂNG KEO MÚT XỐP 2 MẶT

BĂNG KEO · BĂNG KEO MÚT XỐP 2 MẶT

Sản xuất theo yêu cầu

Băng keo mút xốp hai mặt dùng cho các nhu cầu gắn kết, lắp ráp và trang trí cần lớp đệm giữa hai bề mặt. Việc lựa chọn cần dựa trên loại foam, độ dày, hệ keo, độ phẳng của bề mặt và tải sử dụng thực tế.

  • Cung cấp thông tin vật liệu bề mặt để được tư vấn loại keo phù hợp.
  • Làm sạch và làm khô bề mặt trước khi dán để tăng độ ổn định của liên kết.
  • Nên thử mẫu khi ứng dụng có tải, rung động, nhiệt độ hoặc bề mặt khó bám.
  • Quy cách và khả năng chịu tải cần được xác nhận theo mẫu sản phẩm cụ thể.
Giá theo yêu cầu
Liên hệ

Liên hệ để nhận báo giá theo quy cách, số lượng và yêu cầu sản xuất thực tế.

Yêu cầu báo giáNhận báo giá trong 15 phút
Sản xuất trực tiếpChủ động tiến độ
Giá tận xưởngTối ưu chi phí
Hỗ trợ thiết kếDuyệt mẫu trước in
Giao hàng toàn quốcĐúng hẹn
Tư vấn 24/7Đúng quy cách

Thông tin sản phẩm

Băng keo mút xốp hai mặt dùng cho các nhu cầu gắn kết, lắp ráp và trang trí cần lớp đệm giữa hai bề mặt. Việc lựa chọn cần dựa trên loại foam, độ dày, hệ keo, độ phẳng của bề mặt và tải sử dụng thực tế. Độ bám không chỉ phụ thuộc lớp keo mà còn phụ thuộc loại foam, độ dày, độ cứng, độ đàn hồi, diện tích dán và tải tác động. Phù hợp gắn kết, làm đệm và lắp ráp chi tiết nhẹ trong ứng dụng phù hợp; cần thử mẫu khi có rung, tải kéo, nhiệt hoặc bề mặt khó bám. Báo giá cần ghi rõ mã sản phẩm, đơn vị tính, quy cách, dung sai, cách đóng gói, số lượng và lịch giao; chỉ công bố thông số hiệu năng khi có tài liệu của đúng mã.

Thông số kỹ thuật

Loại foam
PE, EVA hoặc cấu tạo khác theo mã sản phẩm và mẫu thực tế
Màu foam
Đen, trắng hoặc màu theo tên và mã hàng
Độ dày / độ cứng
Chọn theo khe hở, độ phẳng, tải và yêu cầu thẩm mỹ
Hệ keo
Theo vật liệu hai bề mặt, nhiệt độ và thời gian sử dụng
Khổ / chiều dài
Cuộn nguyên hoặc cắt khổ theo vùng dán và số lượng
Lớp lót
Giấy hoặc film bảo vệ theo quy cách sản phẩm
Thử mẫu & gia công
Khuyến nghị thử trên chi tiết thật; xác nhận cắt cuộn hoặc bế hình

Ưu điểm vượt trội

  • Thi công gọnThay thế một số phương án bắt vít hoặc dùng keo lỏng trong ứng dụng phù hợp.
  • Có lớp đệm trung gianFoam giúp tiếp xúc tốt hơn với một số bề mặt không hoàn toàn phẳng.
  • Tùy chọn theo ứng dụngCó thể lựa chọn độ dày, khổ và hệ keo theo vật liệu cần dán.
  • Hạn chế ảnh hưởng thẩm mỹLớp băng nằm giữa hai bề mặt nên không lộ nhiều sau khi hoàn thiện.
  • Hỗ trợ gia côngCó thể tư vấn cắt khổ hoặc quy cách phù hợp với thao tác sản xuất.
  • Giảm rủi ro chọn saiThử mẫu giúp đánh giá độ bám trên bề mặt thực tế trước khi triển khai.
Ứng dụng thực tế

Ứng dụng theo ngành nghề

Quảng cáo & trang trí

Quảng cáo & trang trí

Gắn bảng, nẹp, vật liệu trang trí và chi tiết nhẹ trong ứng dụng phù hợp.

Quy trình minh bạch

Quy trình đặt hàng theo yêu cầu

01

Xác định bề mặt

Ghi nhận vật liệu, độ phẳng, tải, nhiệt độ và điều kiện sử dụng.

02

Đề xuất mẫu

Tư vấn loại foam, độ dày, hệ keo và khổ phù hợp.

03

Thử nghiệm thực tế

Dán thử trên bề mặt sạch và theo dõi độ ổn định khi cần.

04

Chốt quy cách

Xác nhận khổ, chiều dài, số lượng và yêu cầu gia công.

05

Giao hàng và hỗ trợ

Giao theo tiến độ và hướng dẫn lưu kho, sử dụng cơ bản.

Chi phí tham khảo

Bảng giá tham khảo

VNĐ / sản phẩm

Giá thực tế phụ thuộc số lượng, kích thước, chất liệu, số màu in và yêu cầu giao hàng.

Hạng mụcTùy chọnThông tin cần xác nhậnGiá
Loại foamTheo mẫu và ứng dụngĐộ cứng, màu và cấu tạoLiên hệ
Độ dàyTheo khả năng cung ứngKhe hở và tải sử dụngLiên hệ
Khổ băngCuộn nguyên khổ hoặc gia côngChiều rộng cần dùngLiên hệ
Số lượngTheo cuộn hoặc lô gia côngKế hoạch sử dụngLiên hệ

* Bảng giá mang tính tham khảo; vui lòng gửi quy cách và số lượng để nhận báo giá chính xác.

Nhận giá chính xác theo quy cách
Giải đáp nhanh

Câu hỏi thường gặp

Khi nào nên thử mẫu?

Nên thử khi bề mặt khó bám, ứng dụng có tải, rung, nhiệt độ thay đổi hoặc yêu cầu độ ổn định cao.

Giá phụ thuộc vào yếu tố nào?

Giá phụ thuộc loại foam, hệ keo, độ dày, khổ, chiều dài, gia công và số lượng.

Băng keo mút xốp hai mặt có dán được mọi bề mặt không?

Không. Độ bám phụ thuộc vật liệu, độ sạch, độ nhám, năng lượng bề mặt và điều kiện sử dụng.

Nên chọn độ dày như thế nào?

Độ dày cần phù hợp khe hở, độ phẳng, tải và yêu cầu thẩm mỹ của ứng dụng.

Có cần vệ sinh bề mặt trước khi dán không?

Có. Bụi, dầu, ẩm hoặc chất tách khuôn có thể làm giảm đáng kể độ bám.

Có thể cắt theo khổ yêu cầu không?

Có thể tư vấn theo khả năng gia công và số lượng của từng đơn hàng.

Kiến thức chuyên sâu

Thông tin chi tiết về sản phẩm

Ưu điểm:

Băng keo mút xốp 2 mặt là sản phẩm có sự kết dính 2 mặt, giúp chúng ta có thể kết dính 2 vật với nhau một cách đơn giản và nhanh chóng. Sản phẩm này được sử dụng nhiều trong lĩnh vực xây dựng đặc biệt là tạo sự kết dính giữa ống nhựa luồn dây điện với tường nhà, dán kính ô tô…

Ứng dụng:

– Được dùng cho việc dán, gắn móc treo, ảnh, lịch, ống điện… mà không cần dùng đến dinh và ốc vít. Băng keo mút xốp 2 mặt sử dụng rất tiện lợi vì không phải mất thời gian khoan tường, không để lại dấu vết khi gỡ ra.

– Băng keo mút xốp 2 mặt được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau cũng như được thợ thủ công và người tiêu dùng tin dùng. Sản phẩm có tác dụng liên kết vĩnh viễn và không thể tháo rời của hai bộ phận, để gắn chắc chắn các bộ phận với nhau trong khi vẫn có thể định vị lại chúng hoặc chỉ đơn giản là gắn kết trong thời gian ngắn.

Màu sắc và kích thước:

– Màu sắc (lớp màng): trắng, vàng, vàng nhạt, đỏ, xanh đậm…

– Chiều rộng: 1F, 1.2F, 1.5F, 1.8F, 2F, 2.5F, 3F, 4F, 4.5F, 4.8F, 5F…

– Chiều dài: 5Y, 7Y, 10Y, 20Y, 30Y, 40Y, 50Y, 60Y, 70Y, 80Y, 90Y, 100Y…

Băng keo mút xốp 2 mặt của Công Ty Cao Đông Thịnh chúng tôi rất đa dạng về kích thước và màu sắc để khách hàng có thể lựa chọn, tùy theo mục đích sử dụng của người dùng.

Giải pháp đóng gói theo yêu cầu

BĂNG KEO MÚT XỐP 2 MẶT – đúng quy cách, đúng tiến độ

Liên hệ Cao Đông Thịnh để được tư vấn và nhận báo giá tốt nhất theo số lượng.