Hotline 0934 213 913 Email phuongnhi@caodongthinh.com Địa chỉ T6/138M, Bình Thuận 2, Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam Giờ làm việc Thứ 2 – Thứ 7: 08:00 – 17:30
Sản xuất trực tiếp

BĂNG KEO OPP MÀU

BĂNG KEO · BĂNG KEO MÀU

Sản xuất theo yêu cầu

Băng Keo OPP Màu được dùng để dán kín thùng carton, cố định bao bì và hỗ trợ bảo vệ kiện hàng trong lưu kho, bốc xếp và vận chuyển. Việc lựa chọn cần dựa trên màu băng, khổ rộng, chiều dài, độ dày tổng, hệ keo, tải thùng và điều kiện sử dụng. Thông số cuối cùng được xác nhận theo mã hàng, mẫu và số lượng đặt.

  • Cung cấp trọng lượng kiện, loại thùng và phương pháp dán tay hoặc máy.
  • Nên thử trên thùng thật khi carton tái chế, bề mặt bụi hoặc vận chuyển xa.
  • Không so sánh chỉ theo trọng lượng cuộn; cần kiểm tra chiều dài và độ dày.
  • Thông số cuối cùng được xác nhận trong báo giá hoặc mẫu được duyệt.
Giá theo yêu cầu
Liên hệ

Liên hệ để nhận báo giá theo quy cách, số lượng và yêu cầu sản xuất thực tế.

Yêu cầu báo giáNhận báo giá trong 15 phút
Sản xuất trực tiếpChủ động tiến độ
Giá tận xưởngTối ưu chi phí
Hỗ trợ thiết kếDuyệt mẫu trước in
Giao hàng toàn quốcĐúng hẹn
Tư vấn 24/7Đúng quy cách

Thông tin sản phẩm

Băng Keo OPP Màu được dùng để dán kín thùng carton, cố định bao bì và hỗ trợ bảo vệ kiện hàng trong lưu kho, bốc xếp và vận chuyển. Việc lựa chọn cần dựa trên màu băng, khổ rộng, chiều dài, độ dày tổng, hệ keo, tải thùng và điều kiện sử dụng. Để so sánh đúng giữa các cuộn, cần tách rõ khổ rộng, chiều dài thực, độ dày tổng, khối lượng lõi và loại keo; không nên đánh giá chỉ theo trọng lượng cuộn. Phù hợp cho dán thùng carton bằng tay hoặc máy trong kho, xưởng và khâu giao nhận; nên thử mẫu khi carton tái chế, bề mặt bụi, kiện nặng hoặc nhiệt độ thay đổi. Báo giá cần ghi rõ mã sản phẩm, đơn vị tính, quy cách, dung sai, cách đóng gói, số lượng và lịch giao; chỉ công bố thông số hiệu năng khi có tài liệu của đúng mã.

Thông số kỹ thuật

Vật liệu nền
Màng OPP; màu trong, đục hoặc màu theo đúng mã sản phẩm
Hệ keo
Theo mã hàng; lựa chọn theo bề mặt carton, tải thùng và nhiệt độ sử dụng
Khổ rộng
Xác nhận bằng mm và khả năng tương thích dao cắt hoặc máy dán thùng
Chiều dài cuộn
Xác nhận số mét hoặc yard thực tế; không suy ra chỉ từ khối lượng cuộn
Độ dày tổng
Xác nhận theo micron của đúng mã hàng và dung sai sản xuất
Lõi & đóng gói
Xác nhận đường kính lõi, số cuộn mỗi cây và số cây mỗi thùng
Phương pháp dán
Dán tay hoặc máy; thử trên thùng thực tế khi điều kiện đóng gói khắt khe

Ưu điểm vượt trội

  • Niêm phong kiện hàngHỗ trợ giữ kín miệng thùng và ổn định bao gói trong quá trình luân chuyển.
  • Chọn theo tải thùngKhổ, độ dày và hệ keo được tư vấn theo trọng lượng và cấu tạo carton.
  • Phù hợp dán tay hoặc máyCó thể lựa chọn quy cách theo thao tác thủ công hoặc thiết bị đóng thùng.
  • Kiểm soát mức tiêu haoSo sánh chiều dài thực, độ dày và số cuộn giúp đánh giá chi phí chính xác hơn.
  • Hỗ trợ mẫu thực tếThử trên thùng thật giúp giảm rủi ro bong mép hoặc bám dính không phù hợp.
  • Cung ứng theo kế hoạchCó thể thống nhất quy cách và lịch giao cho nhu cầu sử dụng định kỳ.
Ứng dụng thực tế

Ứng dụng theo ngành nghề

Sản xuất công nghiệp

Sản xuất công nghiệp

Đóng gói linh kiện, bán thành phẩm và hàng hoàn thiện theo quy trình nhà máy.

Quy trình minh bạch

Quy trình đặt hàng theo yêu cầu

01

Xác định kiện hàng

Ghi nhận tải thùng, bề mặt carton, môi trường và phương pháp dán.

02

Đề xuất quy cách

Tư vấn màu, khổ, chiều dài, độ dày và hệ keo.

03

Thử mẫu khi cần

Đánh giá độ bám, thao tác và mức tiêu hao trên thùng thực tế.

04

Chốt đơn hàng

Xác nhận số lượng, đóng gói, chứng từ và lịch giao.

05

Theo dõi sử dụng

Hỗ trợ điều chỉnh quy cách khi tải hoặc điều kiện đóng gói thay đổi.

Chi phí tham khảo

Bảng giá tham khảo

VNĐ / sản phẩm

Giá thực tế phụ thuộc số lượng, kích thước, chất liệu, số màu in và yêu cầu giao hàng.

Hạng mụcTùy chọnThông tin cần xác nhậnGiá
Màu băngTrong, đục hoặc màuNhu cầu nhận diện và loại thùngLiên hệ
Khổ / chiều dàiTheo quy cách cuộnPhương pháp dán và mức tiêu haoLiên hệ
Độ dày / hệ keoTheo mã sản phẩmTải thùng và môi trườngLiên hệ
Số lượngTheo cây, thùng hoặc lôKế hoạch sử dụng và giao hàngLiên hệ

* Bảng giá mang tính tham khảo; vui lòng gửi quy cách và số lượng để nhận báo giá chính xác.

Nhận giá chính xác theo quy cách
Giải đáp nhanh

Câu hỏi thường gặp

Có hỗ trợ thử mẫu không?

Có thể hỗ trợ tùy quy cách và nhu cầu đơn hàng để đánh giá trên thùng thực tế.

Giá phụ thuộc vào yếu tố nào?

Giá phụ thuộc màu, khổ, chiều dài, độ dày, hệ keo, số lượng và lịch giao.

Nên chọn băng keo theo tiêu chí nào?

Cần xem loại carton, trọng lượng kiện, khổ băng, chiều dài, độ dày, hệ keo và nhiệt độ sử dụng.

Băng keo trong và đục khác nhau thế nào?

Khác chủ yếu ở màu nền và khả năng che phủ; lựa chọn tùy nhận diện và yêu cầu đóng gói.

Có dùng được cho máy dán thùng không?

Có thể, nhưng cần xác nhận khổ, chiều dài cuộn, lõi và độ ổn định khi chạy máy.

Tại sao cùng trọng lượng nhưng số mét khác nhau?

Trọng lượng phụ thuộc cả màng, keo và lõi; nên so sánh thêm chiều dài và độ dày thực.

Kiến thức chuyên sâu

Thông tin chi tiết về sản phẩm

Đặc điểm của băng keo OPP màu:

– Băng keo OPP màu thường được sử dụng để dán thùng, trang trí nhà cửa, văn phòng, đóng gói các sản phẩm như: gỗ, nhựa, đồ gia dụng, may mặc…

– Khả năng chịu lực tốt và bám dính bền bỉ trên nhiều bề mặt.

– Sử dụng rất đơn giản, tiện lợi, thân thiện với môi trường.

– Mẫu mã đa dạng để khách hàng có thể lựa chọn theo nhu cầu.

– Giá thành rẻ, tiết kiệm chi phí.

– Đặc biệt, có thể ghi chú những thông tin về hàng hóa, địa chỉ… lên trên mặt băng keo.

Màu sắc và kích thước thông dụng:

– Màu sắc: trắng sữa, cam, vàng, tím, xanh lá, xanh dương, đỏ, đen…

– Bề rộng: 1F, 1.2F, 1.5F, 2F, 2.5F, 3F, 4F, 4.5F, 4.8F, 5F, 6F, 7F…

– Chiều dài: 40Y, 50Y, 60Y, 70Y, 80Y, 90Y, 100Y, 200Y, 300Y…

– Độ dày màng: 40mic, 43mic, 45mic, 50mic…

Giải pháp đóng gói theo yêu cầu

BĂNG KEO OPP MÀU – đúng quy cách, đúng tiến độ

Liên hệ Cao Đông Thịnh để được tư vấn và nhận báo giá tốt nhất theo số lượng.