Túi PE chịu nhiệt là tên đang dùng cho mã sản phẩm này. Dữ liệu nguồn chưa cung cấp một ngưỡng nhiệt độ chung để áp dụng cho mọi quy cách, do đó khả năng làm việc ở nhiệt độ cụ thể phải được xác nhận theo cấu trúc vật liệu, độ dày, thời gian tiếp xúc và tài liệu của đúng mã túi.
Không nên chọn chỉ theo tên “chịu nhiệt”
Hai túi cùng là PE nhưng khác cấp nguyên liệu, độ dày, kiểu hàn và mục đích sử dụng có thể cho kết quả khác nhau. Nếu quy trình có gia nhiệt, làm lạnh, hàn miệng hoặc tiếp xúc thực phẩm, hãy cung cấp nhiệt độ vận hành và yêu cầu hồ sơ để nhà cung cấp đối chiếu trước khi chốt hàng.
Quy cách túi PE cần xác nhận
| Kích thước |
Rộng × dài × hông/đáy và cách đo thành phẩm. |
| Độ dày |
Ghi rõ đơn vị micron hoặc mm và dung sai mong muốn. |
| Kiểu túi |
Túi phẳng, có hông, đáy, miệng mở hoặc gia công khác. |
| Màu / độ trong |
Theo mẫu và mục đích nhận diện. |
| Điều kiện nhiệt |
Nêu nhiệt độ, thời gian tiếp xúc và công đoạn sử dụng để kiểm tra mã phù hợp. |
| In / gia công |
Logo, cảnh báo, đục lỗ hoặc chi tiết khác nếu có. |
Ứng dụng nên mô tả theo quy trình thực tế
Túi PE có thể được dùng để chứa, lót, trùm hoặc đóng gói sản phẩm. Với quy trình có yêu cầu nhiệt hoặc vệ sinh đặc thù, việc lựa chọn không nên suy ra từ tên sản phẩm; cần kiểm tra mẫu, đường hàn và hồ sơ vật liệu tương ứng.
Nên kiểm tra gì trên mẫu?
- Kích thước hữu dụng sau khi hàn.
- Độ kín đường hàn trên sản phẩm thật.
- Khả năng thao tác ở nhiệt độ và thời gian dự kiến.
- Ngoại quan, màu và độ trong nếu có yêu cầu nhận diện.
Tham khảo thêm
Xem danh mục túi nilon PE, PP, HDPE và túi PE đóng gói hàng để so sánh cấu tạo và quy cách.
Thông tin cần gửi để báo giá
Gửi kích thước, độ dày, kiểu túi, điều kiện nhiệt, sản phẩm chứa bên trong, yêu cầu in/gia công và số lượng. Nếu cần tiêu chuẩn hoặc chứng từ cho một mục đích sử dụng cụ thể, hãy nêu rõ ngay từ đầu để đối chiếu đúng mã hàng.
Liên hệ tư vấn: 0934 213 913 – 0862 340 986 · Email: phuongnhi@caodongthinh.com