Cách tính trọng lượng túi PE đúng chuẩn | Hướng dẫn chi tiết từ Cao Đông Thịnh
1. Vì sao phải biết cách tính trọng lượng túi PE?
Trong ngành bao bì công nghiệp, túi PE là dòng sản phẩm được sử dụng phổ biến cho đóng gói hàng hóa, linh kiện, thực phẩm, vật liệu và nhiều ứng dụng khác. Khi đặt sản xuất túi PE theo yêu cầu, doanh nghiệp thường cần báo giá dựa trên trọng lượng, không phải số lượng chiếc. Vì vậy, việc nắm rõ cách tính trọng lượng túi PE giúp khách hàng:
-
Ước tính chính xác chi phí sản xuất.
-
Lựa chọn độ dày phù hợp với mục đích sử dụng.
-
Đánh giá xem đơn vị cung cấp có báo giá minh bạch hay không.
-
Hạn chế rủi ro đặt nhầm thông số, dẫn đến túi không đạt tiêu chuẩn.
Với hơn 13 năm kinh nghiệm sản xuất túi PE theo yêu cầu, Công ty Cao Đông Thịnh sẽ hướng dẫn bạn toàn bộ cách tính trọng lượng túi PE, công thức chuẩn đang áp dụng trong ngành, sai số cho phép, cách kiểm tra chất lượng và ví dụ thực tế để bạn dễ ứng dụng ngay.

2. Túi PE là gì? Tính chất và lý do trọng lượng quan trọng
Túi PE (Polyethylene) là loại túi nhựa dẻo có khả năng chịu lực tốt, bền, khó rách, trong suốt và an toàn. Các loại túi PE phổ biến gồm:
Trong sản xuất túi PE, trọng lượng quyết định:
-
Chi phí nguyên liệu.
-
Giá thành sản phẩm.
-
Chất lượng túi (độ dày càng lớn, trọng lượng càng cao).
-
Tải trọng thực tế của túi.
Do đó, việc tính đúng trọng lượng là yếu tố cốt lõi để kiểm soát chất lượng và báo giá chính xác.
3. Công thức tính trọng lượng túi PE chuẩn ngành
Công thức dùng chung trong sản xuất túi PE:
Công thức tổng quát
Trọng lượng (kg) = Chiều rộng (mm) × Chiều dài (mm) × Độ dày (micron) × 0.00000092
Trong đó:
-
Chiều rộng: mm
-
Chiều dài: mm
-
Độ dày: micron (1 micron = 0.001 mm)
-
0.00000092: Hệ số khối lượng riêng của hạt nhựa PE (0.92 g/cm³)
Giải thích đơn giản
Hệ số 0.00000092 được dùng để chuyển đổi kích thước túi sang trọng lượng dựa trên khối lượng riêng của PE.
Trường hợp túi PE gấp hông
Công thức có điều chỉnh:
Trọng lượng = (Chiều rộng + 2 × hông) × Chiều dài × Độ dày × 0.00000092
Trường hợp túi dạng cuộn, túi PE rút
Tính giống túi thường, nhưng chiều dài là tổng mét của toàn bộ cuộn.

4. Bảng độ dày túi PE phổ biến hiện nay
Để tính trọng lượng cần biết độ dày, dưới đây là các mức thông dụng mà Cao Đông Thịnh đang sản xuất:
| Ứng dụng | Độ dày phổ biến (micron) |
|---|---|
| Túi đựng linh kiện | 20 – 30 |
| Túi đựng quần áo | 25 – 35 |
| Túi đóng hàng, túi rác | 35 – 60 |
| Túi PE khổ lớn | 40 – 150 |
| Túi PE đen | 40 – 60 |
| Túi đóng thực phẩm | 30 – 60 |
5. Ví dụ thực tế cách tính trọng lượng túi PE
Ví dụ 1: Túi PE 20 × 30 cm dày 30 micron
-
Chiều rộng: 200 mm
-
Chiều dài: 300 mm
-
Độ dày: 30 micron
Áp dụng công thức:
Trọng lượng = 200 × 300 × 30 × 0.00000092
= 1.656 kg / 1000 túi
= 1.656 g / túi
Ví dụ 2: Túi PE khổ lớn 80 × 120 cm dày 50 micron
-
800 mm × 1200 mm × 50 micron
Trọng lượng = 800 × 1200 × 50 × 0.00000092
= 44.16 g / túi
Ví dụ 3: Túi PE có gấp hông 40 × 60 + 10 cm
-
Chiều rộng 400 mm
-
Gấp hông 100 mm
-
Chiều dài 600 mm
-
Độ dày 40 micron
Trọng lượng = (400 + 2 × 100) × 600 × 40 × 0.00000092
= 26.496 g / túi
6. Sai số khi tính trọng lượng túi PE
Trong thực tế sản xuất, túi PE có thể gặp sai số nhỏ do:
-
Biến thiên độ dày màng.
-
Nhiệt độ máy ép và máy thổi.
-
Độ co giãn của màng PE.
Sai số cho phép trong ngành: ± 8% – 10%
Cao Đông Thịnh sử dụng máy móc tự động nên sai số thường nằm trong mức 5%.

7. Các yếu tố ảnh hưởng đến trọng lượng túi PE
-
Loại hạt nhựa (LDPE, HDPE, LLDPE).
-
Độ dày thực tế và độ ổn định màng.
-
Kích thước túi (rộng, dài, hông).
-
Màu sắc túi (túi màu nặng hơn túi trong).
-
Phụ gia đi kèm như chống tĩnh điện, kháng UV.
Cao Đông Thịnh luôn tư vấn khách hàng chọn đúng độ dày để không tốn chi phí không cần thiết và tối ưu trọng lượng túi theo mục đích sử dụng.
8. Tại sao nên đặt túi PE theo trọng lượng thay vì số lượng?
Doanh nghiệp sản xuất luôn tính chi phí theo trọng lượng vì:
-
Nhựa PE là nguyên liệu tính theo kg.
-
Túi lớn hoặc túi dày tiêu thụ nhiều nguyên liệu hơn.
-
Trọng lượng phản ánh chính xác giá trị sản phẩm.
Dù bạn đặt theo số lượng, nhà máy cũng quy đổi sang trọng lượng để tính giá.
9. Bảng trọng lượng tham khảo cho một số loại túi PE
| Kích thước (cm) | Độ dày (micron) | Trọng lượng (g/túi) |
|---|---|---|
| 15 × 20 | 20 | 0.552 |
| 20 × 30 | 30 | 1.656 |
| 30 × 40 | 40 | 4.416 |
| 40 × 60 | 50 | 11.04 |
| 80 × 120 | 50 | 44.16 |
Bảng trên chỉ mang tính tham khảo, Cao Đông Thịnh sẽ tính chính xác theo yêu cầu thực tế của bạn.
Tham khảo thêm : Cách tính độ dày túi PE đơn giản nhất để có nhiều sự lựa chọn
10. Quy trình sản xuất túi PE tại Cao Đông Thịnh
-
Thổi màng PE bằng máy đùn hiện đại.
-
Kiểm soát độ dày bằng cảm biến tự động.
-
Gia công cắt, dập, hàn miệng túi.
-
Cân kiểm tra trọng lượng thực tế từng lô hàng.
-
Đóng gói – giao hàng nhanh trong 24–48h.
11. Lợi ích khi đặt túi PE tại Cao Đông Thịnh
-
Báo giá dựa trên trọng lượng minh bạch.
-
Máy móc hiện đại giúp sai số thấp.
-
Tư vấn miễn phí cách chọn độ dày chuẩn.
-
Nhận sản xuất các kích thước từ nhỏ tới khổ lớn.
-
Giá cạnh tranh cho đơn hàng số lượng lớn.
-
Hóa đơn đầy đủ, xuất kho trong ngày.

Xưởng sản xuất túi PE chất lượng cao
12. Kết luận
Cách tính trọng lượng túi PE không quá phức tạp, nhưng là yếu tố quan trọng để doanh nghiệp tối ưu chi phí và đặt hàng đúng yêu cầu. Với công thức chuẩn và các ví dụ thực tế, bạn đã có thể tự tính trọng lượng túi PE trước khi đặt sản xuất.
Nếu bạn cần báo giá túi PE theo trọng lượng hoặc muốn gia công theo kích thước riêng, Công ty Cao Đông Thịnh luôn sẵn sàng hỗ trợ, tư vấn và báo giá minh bạch nhất cho từng nhu cầu.
13. FAQ – Câu hỏi thường gặp
1. Trọng lượng túi PE có phụ thuộc vào màu sắc không?
Có. Túi màu thường nặng hơn túi trong cùng độ dày.
2. Có thể tính trọng lượng túi nilon bằng cách cân trực tiếp không?
Có, đó là cách chính xác nhất để kiểm tra trọng lượng thực tế.
3. Nếu túi PE có gấp hông thì tính trọng lượng như thế nào?
Cộng thêm hai lần phần hông vào chiều rộng rồi áp dụng công thức chuẩn.
4. Túi PE dày hơn có bền hơn không?
Thông thường túi dày hơn sẽ bền hơn, chịu lực tốt hơn.
5. Sai số trọng lượng túi bao nhiêu là chấp nhận được?
Sai số phổ biến trong ngành là 8–10%, nhưng Cao Đông Thịnh chỉ cho phép dưới 5%.
6. Có thể yêu cầu Cao Đông Thịnh tính trọng lượng giúp không?
Có, chỉ cần cung cấp kích thước và độ dày, đội ngũ kỹ thuật sẽ tính trọng lượng và báo giá ngay.

